Khớp nối răng KCP (D’neo) hay còn gọi là khớp nối bánh răng KCP, Gear Coupling tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế của AGMA và JIS, cho phép dễ dàng thay thế với các sản phẩm công nghiệp lớn khác. Khớp nối bánh răng của KCP bù đắp được các sai lệch góc, song song và dịch chuyển dọc trục. Phần răng vấu (crowned hub teeth) được bo tròn giúp giảm thiểu ứng suất tải, đảm bảo tuổi thọ cao hơn.
1. Đặc điểm khớp nối răng KCP
Cấu trúc (Structure) khớp nối bánh răng KCP
Bánh răng trong (Internal Gear) (hay Ống lồng có mặt bích – Flanged Sleeve)
Bánh răng vấu (Crown Gear) (hay Vấu bánh răng vương miện – Crown Gear Hub)
Bu lông (Reamer Bolt hoặc AGMA Bolt)
Miếng đệm (Gasket)
Vòng chữ O (O-ring)
Vòng đệm lò xo (Spring Washer)
Bu lông & Đai ốc lục giác (Hex. Bolt & Nut)
Răng vấu được bo tròn giúp tăng diện tích tiếp xúc và giảm ứng suất.
Ứng dụng (Application) KCP Gear Coupling
Tải trọng nặng, nhưng khớp nối có thiết kế nhỏ gọn.
Tốc độ cao, lên đến 5,000 vòng/phút (tùy thuộc vào kích thước, tham khảo dữ liệu).
Tốc độ thấp, nhưng mô-men khởi động cao.
Ứng dụng có dịch chuyển dọc trục.
Cần thanh nối (spacer) do khoảng cách giữa hai đầu trục dài.
Không khuyến khích dùng cho ứng dụng tải nhẹ và trọng lượng nhẹ.
Vật liệu tiêu chuẩn (Standard Material)
Bánh răng trong (Internal Gear): SM 45C-N
Bánh răng vấu (Crown Gear): SM 45C-H
Vòng chữ O (O-Ring): NBR
Cần sử dụng vật liệu đặc biệt hoặc xử lý đặc biệt trong các môi trường ứng dụng bất thường, chẳng hạn như tốc độ cao, nhiệt độ cao hoặc thấp, ăn mòn hóa học, ứng suất tải tối đa.
Dưới tải trọng nặng, tốc độ cao và môi trường ăn mòn, cần vật liệu đặc biệt.
2. Phương pháp lựa chọn kích thước (Selection method of size)
Lựa chọn: Sử dụng công thức sau để tính Mô-men xoắn thiết kế (Design Torque) cần thiết.
Mô-men xoắn thiết kế (kg.cm)
Công suất (kw)
Công suất (HP)
Tốc độ làm việc (rpm)
Hệ số dịch vụ khuyến nghị (Recommended Service Factor)
Chọn kích thước có giá trị tương đương hoặc lớn hơn trong cột Mô-men xoắn cơ bản (Basic Torque).
Tham khảo tốc độ tối đa cho phép của kích thước đã chọn, sau đó so sánh đường kính trục của ứng dụng với đường kính lỗ trục tối đa của kích thước đã chọn. Nếu lỗ trục khớp nối không phù hợp, hãy chọn kích thước khớp nối lớn hơn tiếp theo.
Yêu cầu đặc biệt:
Trong ứng dụng của khớp nối răng KCP (D’neo) trượt (loại KGH) có dịch chuyển dọc trục xảy ra hơn 5 lần mỗi giờ, hãy cộng thêm 0.5 vào giá trị hệ số dịch vụ đã liệt kê.
Trong các ứng dụng như đảo chiều quay liên tục, hoạt động gián đoạn, thường xuyên quá tải đỉnh và hệ thống yêu cầu quán tính cao, hãy nhân 1.5 với Mô-men xoắn thiết kế đã tính.
Ví dụ:
Chọn khớp nối răng KCP (D’neo) để kết nối động cơ điện 450HP 1,170rpm với bộ giảm tốc.
Đường kính trục motor là 80mm, đường kính trục bộ giảm tốc là 900mm, sai lệch song song tối đa là 1.5mm.
Chọn loại KGDE cho ứng dụng có giá trị sai lệch song song cao hơn.
Hệ số dịch vụ là 2.0.
Sử dụng công thức thông thường.
Kích thước KGDE25 được chọn với định mức 90 HP trên 100rpm.
Để phù hợp với đường kính trục lớn hơn 900mm, cuối cùng chọn KGDE 30.
Ký hiệu (Designation)
KGD: Khớp nối răng ăn khớp đôi (Double Engagement Coupling)
KGDL: Khớp nối răng ăn khớp đôi cỡ lớn (Double Engagement Large Coupling)
KGS: Khớp nối răng ăn khớp đơn (Single Engagement Coupling)
KGSL: Khớp nối răng ăn khớp đơn cỡ lớn (Single Engagement Large Coupling)
KGDS: Khớp nối răng có thanh nối, ăn khớp đôi (Spacer Coupling Double Engagement)
KGH10: Khớp nối bánh răng trượt ngang ăn khớp đôi (Double Engagement – Horizontal Sliding Coupling)
KGH20: Khớp nối bánh răng trượt ngang ăn khớp đơn (Single Engagement – Horizontal Sliding Coupling)
KSS: Khớp nối bánh răng ăn khớp đôi (Double Engagement Coupling)
KSE: Khớp nối bánh răng ăn khớp đơn (Single Engagement Coupling)
KCC: Khớp nối bánh răng ăn khớp đôi – loại lớn (Double Engagement Coupling-Large type)
KCE: Khớp nối bánh răng ăn khớp đơn – loại lớn (Single Engagement Coupling – Large type)
3. Hướng dẫn lắp đặt (Instruction for Installation)
Kích thước nhỏ (Small Size) (lên đến size 60):
Lỗ trục và rãnh then phải được gia công chính xác. Cẩn thận với rò rỉ dầu trong quá trình lắp then vào trục và vấu.
Làm sạch tất cả các bộ phận, bôi mỡ vào răng vấu và Vòng chữ O (O-Ring).
Đặt Vòng chữ O lên trục.
Đặt ống lồng mặt bích lên trục và lắp các vấu.
Sử dụng một thanh đệm để tạo khoảng cách giữa các vấu bằng với khoảng cách tiêu chuẩn.
Căn chỉnh trục bằng một thanh thẳng bằng cách kiểm tra ở mỗi 90 độ.
Lắp miếng đệm giữa các ống lồng mặt bích và siết chặt các bu lông, đặt phích cắm bôi trơn ở góc 90 độ.
Đổ đầy mỡ cho đến khi nó tràn ra ở lỗ phích cắm đối diện.
Lưu ý: Tuổi thọ của khớp nối sẽ giảm nếu vượt quá giới hạn sai lệch.
Kích thước lớn (Large Size) (trên size 70):
Lỗ trục và rãnh then phải được gia công chính xác.
Trong quá trình lắp then, cẩn thận không để Bánh răng trong bị rò rỉ dầu.
Làm sạch tất cả các bộ phận. Bôi mỡ và các vòng đệm kín trước khi lắp ráp.
Đặt các nắp bên với miếng đệm kín lên trục trước khi lắp các bánh răng vấu.
Lắp các bánh răng vấu lên trục tương ứng. Lắp các Bánh răng trong với miếng đệm nắp bên.
Sử dụng một thanh đệm có chiều dài bằng khoảng cách.
Căn chỉnh bằng thước thẳng, đặt vuông góc ở mỗi 90 độ.
Dung sai không được vượt quá giới hạn sai lệch.
Lắp miếng đệm giữa các mặt bích. Đặt các Bánh răng trong với lỗ bôi trơn ở khoảng 90 độ và sau đó siết chặt bu lông & đai ốc.
Tháo tất cả các phích cắm bôi trơn và đổ đầy mỡ được khuyến nghị vào khớp nối cho đến khi mỡ tràn ra khỏi lỗ phích cắm đối diện.
![]() |
![]() |
Lựa chọn lỗ tháo (Selection of Puller Holes)
Bảng 4 cung cấp thông tin về đường kính vòng tròn bu lông (BCD) và kích thước ren cho các lỗ tháo của các kích thước khớp nối khác nhau.
Bôi trơn và xử lý (Lubrication and Handling)
Chất bôi trơn:
Bôi mỡ vào răng bánh răng trong và răng vấu, và đổ đầy đủ chất bôi trơn.
Bổ sung và thay thế:
Bổ sung mỡ mỗi tháng hoặc sau 240-250 giờ hoạt động.
Thay thế hoàn toàn tất cả mỡ bẩn mỗi 3 tháng hoặc sau 4,000 giờ hoạt động.
Nhiệt độ cho phép của mỡ là từ -17°C đến 70°C.
Đổ chất bôi trơn (Lubricant Filling)
Đặt 2 lỗ phích cắm ở vị trí nằm ngang. Đổ chất bôi trơn cho đến khi nó tràn ra từ lỗ đối diện.
Bổ sung mỗi tháng, hoặc sau 240-250 giờ hoạt động.
Thay thế hoàn toàn chất bôi trơn bị bẩn, mỗi 3 tháng hoặc sau 4,000 giờ hoạt động.
Lựa chọn chất bôi trơn (Selection of Lubricant)
Bảng 6 cung cấp danh sách các loại dầu bôi trơn của nhiều công ty khác nhau.
Bảng này hiển thị kích thước, định mức HP, mô-men xoắn, tốc độ cho phép, đường kính lỗ trục và các thông số kỹ thuật khác cho các loại khớp nối bánh răng KCP, bao gồm
Type G20 (Double Gear) Gear Coupling – AGMA Type.
Hầu hết các kích thước đều có sẵn trong kho Gia Hưng Phát.